Máy hút ẩm âm trần 720 lít Dr.Air HAT-720L là thiết bị kiểm soát độ ẩm công suất lớn, được thiết kế lắp đặt trên trần và kết nối với hệ thống ống gió. Với khả năng hút ẩm danh định 720 lít/ngày, lưu lượng gió 8000 m³/h và công suất điện 12000W, sản phẩm phù hợp để xem xét cho các công trình cần xử lý lượng hơi ẩm lớn, đồng thời yêu cầu bố trí thiết bị gọn trong không gian kỹ thuật phía trên trần.

Đặc điểm của máy hút ẩm âm trần 720 lít Dr.Air HAT-720L
HAT-720L là model có công suất hút ẩm lớn nhất trong dòng máy hút ẩm âm trần nối ống gió Dr.Air, bao gồm các model từ HAT-26L đến HAT-720L.

Thiết bị có lưu lượng gió 8000 m³/h, hỗ trợ đưa không khí qua hệ thống xử lý ẩm và phân phối trở lại khu vực sử dụng. Công suất điện 12000W, sử dụng nguồn 380V/50Hz, là những thông số cần được tính đến khi thiết kế hệ thống điện cho công trình.
Một đặc điểm đáng chú ý là cửa gió ra có kích thước 1200 × 720 mm. Khi lắp đặt, hệ thống ống gió cần được tính toán phù hợp về tiết diện, đường đi và tổn thất áp suất để đáp ứng yêu cầu lưu thông không khí.
Thân máy có kích thước 1540 × 1200 × 800 mm, lắp phía trên trần và kết nối với đường ống gió. Cách bố trí này giúp tách vị trí đặt thiết bị khỏi khu vực sử dụng bên dưới.
Trong danh mục máy hút ẩm Dr.Air, HAT-720L thuộc nhóm thiết bị âm trần công suất lớn, dành cho những công trình có nhu cầu xử lý ẩm cao.
Thông số kỹ thuật Dr.Air HAT-720L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Dr.Air |
| Model | HAT-720L |
| Công suất hút ẩm | 720 lít/ngày |
| Lưu lượng gió | 8000 m³/h |
| Công suất điện | 12000W |
| Điện áp | 380V/50Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–38°C |
| Cửa gió ra | 1200 × 720 mm |
| Kích thước (D × R × C) | 1540 × 1200 × 800 mm |
| Thoát nước | Nối ống ngoài |
| Kiểu lắp đặt | Âm trần, nối ống gió |

Lưu ý: Công suất hút ẩm 720 lít/ngày là giá trị danh định. Lượng nước tách ra trong thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm không khí và điều kiện vận hành.
Thông tin model cũng được trình bày tại trang máy hút ẩm âm trần Dr.Air HAT-720L trên website thương hiệu.
Cấu tạo và nguyên lý hút ẩm ngưng tụ
Dr.Air HAT-720L sử dụng nguyên lý hút ẩm ngưng tụ bằng làm lạnh. Các bộ phận chính gồm máy nén, dàn bay hơi, dàn ngưng tụ, quạt, cửa gió vào/ra nối ống gió, khay thu nước ngưng và đường ống thoát nước.

Quá trình xử lý ẩm diễn ra theo bốn bước:
- Hút không khí ẩm: Quạt đưa không khí từ khu vực sử dụng vào bên trong thiết bị.
- Ngưng tụ hơi nước: Không khí đi qua dàn bay hơi có bề mặt lạnh thấp hơn nhiệt độ điểm sương, khiến hơi nước ngưng tụ thành giọt.
- Thoát nước ngưng: Nước được thu vào khay và dẫn ra ngoài qua đường ống thoát nước.
- Đưa không khí trở lại: Luồng khí đã giảm ẩm tiếp tục đi qua dàn ngưng tụ rồi được thổi trở lại không gian qua hệ thống ống gió.
Quá trình này giúp loại bỏ một phần hơi nước dư trong không khí mà không cần sử dụng hóa chất hút ẩm.
Ứng dụng và phối hợp với thiết bị xử lý không khí
Máy hút ẩm âm trần 720 lít Dr.Air HAT-720L có thể được xem xét trong nhiều loại công trình như biệt thự, căn hộ, văn phòng, phòng họp, showroom, khách sạn, phòng lưu trữ, kho hàng và các không gian thương mại.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào diện tích, thể tích không gian, lượng hơi ẩm phát sinh và điều kiện vận hành thực tế. Riêng với HAT-720L, cần chú ý khả năng bố trí thân máy, hệ thống ống gió và đường thoát nước ngưng.
Trong các kho hàng, xưởng hoặc phòng lưu trữ, kiểm soát độ ẩm có thể kết hợp với những giải pháp xử lý không khí khác. Máy hút ẩm giúp giảm hơi ẩm dư, qua đó hạn chế điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển. Trong khi đó, thiết bị ozone được sử dụng cho mục đích xử lý mùi và vi sinh trong không khí.
Các máy khử trùng không khí sử dụng ozone cần được vận hành theo hướng dẫn an toàn, thông thường trong điều kiện không có người hiện diện. Hai nhóm thiết bị đảm nhiệm chức năng khác nhau và có thể được bố trí phối hợp tùy yêu cầu xử lý của từng công trình.
Nhìn chung, Dr.Air HAT-720L là lựa chọn thuộc nhóm máy hút ẩm âm trần công suất lớn, nổi bật với khả năng hút ẩm danh định 720 lít/ngày và lưu lượng gió 8000 m³/h. Hiệu quả ứng dụng thực tế phụ thuộc vào việc lựa chọn công suất, thiết kế đường ống gió và điều kiện môi trường sử dụng.

