Máy hút ẩm kho nguyên vật liệu Dr.Air HA-156L là thiết bị kiểm soát độ ẩm dạng đứng, sử dụng công nghệ ngưng tụ với công suất danh định 156 lít/ngày tại 30℃/RH80%. Máy có lưu lượng gió 1800 m³/h, đáp ứng nhu cầu giảm ẩm tại nhà xưởng, kho hàng và khu vực lưu trữ có diện tích đến 280 m². Thiết kế đặt sàn kết hợp bánh xe đa hướng giúp thuận tiện thay đổi vị trí sử dụng.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của Dr.Air HA-156L
Lưu lượng gió 1800 m³/h và dàn trao đổi nhiệt ống đồng lá nhôm
Dr.Air HA-156L được trang bị hệ thống quạt với lưu lượng gió 1800 m³/h, hỗ trợ đưa không khí ẩm trong khu vực sử dụng qua bộ phận xử lý. Dàn trao đổi nhiệt cấu tạo từ ống đồng và lá nhôm, đảm nhiệm quá trình trao đổi nhiệt cần thiết để hơi nước ngưng tụ.

Máy có công suất định mức 1890W, công suất tối đa 2300W và sử dụng nguồn điện 220V/50Hz. Khả năng hút ẩm thực tế thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm môi trường và điều kiện vận hành.
Tự động rã đông, bảo vệ máy nén và di chuyển linh hoạt
Thiết bị tích hợp chức năng tự động rã đông, hỗ trợ xử lý hiện tượng đóng băng trên dàn lạnh trong quá trình hoạt động. Cơ chế bảo vệ trễ 3 phút giúp hạn chế việc máy nén khởi động lại ngay sau khi dừng.
Với trọng lượng 55 kg, kích thước 400 × 480 × 940 mm và bánh xe đa hướng, máy có thể được di chuyển giữa các vị trí trong kho hoặc xưởng. Bảng điều khiển hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ/độ ẩm, kết hợp đường thoát nước bằng ống mềm.
Bảng thông số kỹ thuật máy hút ẩm Dr.Air HA-156L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Dr.Air |
| Model | HA-156L |
| Công suất hút ẩm | 156 lít/ngày (30℃/RH80%) |
| Công suất định mức | 1890W |
| Công suất tối đa | 2300W |
| Nguồn điện | 220V/50Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–38℃ |
| Diện tích sử dụng | 280 m² trở xuống |
| Lưu lượng gió | 1800 m³/h |
| Trọng lượng | 55 kg |
| Điều khiển | Điều chỉnh nhiệt độ/độ ẩm |
| Thoát nước | Ống mềm |
| Bánh xe đa hướng | Có |
| Dàn trao đổi nhiệt | Ống đồng + lá nhôm |
| Bảo vệ máy nén | Bảo vệ trễ 3 phút |
| Rã đông | Tự động |
| Kích thước (D × R × C) | 400 × 480 × 940 mm |

Lưu ý: Công suất hút ẩm 156 lít/ngày là giá trị danh định tại 30℃/RH80%. Lượng nước tách được trong thực tế phụ thuộc điều kiện nhiệt ẩm và cách vận hành.
Cấu tạo và nguyên lý hút ẩm ngưng tụ
HA-156L có cấu tạo gồm máy nén, dàn bay hơi, dàn ngưng tụ, quạt, khay thu nước, đường ống thoát nước và bảng điều khiển. Các bộ phận được bố trí trong thân máy đặt sàn.

Quá trình hút ẩm diễn ra theo bốn bước:
- Hút không khí ẩm: Quạt đưa không khí từ môi trường vào bên trong thiết bị.
- Ngưng tụ hơi nước: Không khí tiếp xúc với dàn bay hơi có bề mặt lạnh thấp hơn điểm sương, khiến hơi nước chuyển thành nước lỏng.
- Dẫn nước ra ngoài: Nước ngưng được thu vào khay và thoát ra ngoài qua ống mềm.
- Trả không khí về phòng: Dòng khí đã giảm ẩm đi qua dàn ngưng tụ để trao đổi nhiệt, sau đó được quạt thổi trở lại không gian sử dụng.
Cơ chế này giúp giảm lượng hơi nước trong không khí mà không cần sử dụng hóa chất hút ẩm.
Ứng dụng máy hút ẩm kho nguyên vật liệu HA-156L
Với diện tích sử dụng đến 280 m², Dr.Air HA-156L phù hợp cho nhiều không gian cần kiểm soát độ ẩm:
- Kho nguyên vật liệu: Hỗ trợ hạn chế tình trạng không khí ẩm kéo dài, giảm điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển.
- Kho hàng và kho thiết bị: Kiểm soát hơi ẩm dư trong môi trường bảo quản hàng hóa, vật tư và thiết bị.
- Nhà xưởng, khu vực sản xuất: Hỗ trợ duy trì điều kiện độ ẩm phù hợp với yêu cầu của từng khu vực.
- Phòng lưu trữ: Giảm độ ẩm không khí tại những nơi cần bảo quản tài liệu hoặc vật dụng.
Khi lựa chọn máy hút ẩm kho nguyên vật liệu, cần cân nhắc diện tích, tình trạng ẩm và mức trao đổi không khí thay vì chỉ dựa vào công suất danh định.
Ngoài HA-156L, danh mục máy hút ẩm Dr.Air còn có các model dạng đứng HA-60L, HA-90L, HA-138L, HA-240L, HA-360L, HA-480L, HA-600L và HA-720L. Thông tin riêng của máy hút ẩm nhà xưởng Dr.Air HA-156L cũng được giới thiệu trên website thương hiệu.
Kết hợp hút ẩm và xử lý không khí bằng ozone
Trong kho hàng, nhà xưởng hoặc phòng lưu trữ, kiểm soát độ ẩm và xử lý mùi là hai nhiệm vụ khác nhau. Máy hút ẩm HA-156L giảm hơi nước dư trong không khí, qua đó hạn chế điều kiện thuận lợi cho nấm mốc phát triển.
Trong khi đó, máy ozone công nghiệp được sử dụng cho các mục đích xử lý mùi và vi sinh trong không khí. Thiết bị ozone thường được vận hành khi không có người và phải tuân thủ hướng dẫn an toàn.
Việc phối hợp hai nhóm thiết bị có thể được cân nhắc theo đặc điểm từng không gian. Máy hút ẩm đảm nhiệm kiểm soát hơi ẩm, còn ozone phục vụ mục đích xử lý không khí riêng biệt; hai công nghệ không thay thế chức năng của nhau.

